chua hay trua 1

Chừa hay Trừa? Giải mã sự khác biệt giữa tiếng Việt phổ thông và tiếng Nghệ

Trong kho tàng tiếng Việt phong phú, sự đa dạng của các phương ngữ vùng miền luôn mang đến những thú vị bất ngờ, nhưng đôi khi cũng gây ra không ít tranh luận về mặt chính tả. Một trong những câu hỏi phổ biến mà nhiều người thắc mắc, đặc biệt khi tiếp xúc với văn hóa vùng Bắc Trung Bộ, là nên dùng Chừa Hay Trừa.

Để bắt đầu một ngày làm việc hiệu quả, bên cạnh việc tìm kiếm những câu nói hay về ngày mới để nạp năng lượng, việc trau dồi thêm vốn từ vựng tiếng Việt chính xác cũng là điều vô cùng cần thiết. Vậy thực hư câu chuyện này ra sao? Từ nào mới đúng chuẩn chính tả, và từ nào mang đậm bản sắc địa phương? Hãy cùng FarmVietNguyen phân tích chi tiết ngay trong bài viết dưới đây.

1. Phân định rõ ràng: Chừa hay Trừa mới đúng chính tả?

Trên các diễn đàn mạng xã hội, cuộc tranh luận về chừa hay trừa diễn ra khá sôi nổi. Nhiều ý kiến cho rằng “trừa” là một từ hoàn toàn sai và không có nghĩa. Nếu xét trên quy chuẩn của tiếng Việt phổ thông và từ điển tiếng Việt hiện hành, nhận định này hoàn toàn có cơ sở.

Khẳng định ngắn gọn: Trong tiếng Việt phổ thông (văn viết chuẩn), chỉ có từ “CHỪA”, không có từ “TRỪA”.

Tuy nhiên, ngôn ngữ không chỉ nằm trong sách vở mà còn sống động trong đời sống dân gian. Nếu vội vàng kết luận “trừa” là vô nghĩa thì chúng ta đã vô tình bỏ qua một nét đẹp trong phương ngữ của người dân xứ Nghệ (Nghệ An và Hà Tĩnh).

Đối với người dân vùng Nghệ Tĩnh, những người quanh năm gắn bó với ruộng đồng và thấm nhuần những ca dao tục ngữ về lao động, từ “trừa” là một phần không thể thiếu trong giao tiếp hàng ngày. Cụ thể, người Nghệ thay vì phát âm là “chừa” thì họ sẽ nói là “trừa”.

Phân biệt cách dùng từ chừa và trừa trong tiếng Việt và tiếng NghệPhân biệt cách dùng từ chừa và trừa trong tiếng Việt và tiếng Nghệ

2. So sánh cách dùng Chừa và Trừa trong thực tế

Để giúp bạn đọc dễ hình dung và không bị bỡ ngỡ khi có dịp ghé thăm miền Trung đầy nắng gió hay đọc những những câu nói hay về mùa hè tại vùng đất này, dưới đây là bảng so sánh tương đương giữa tiếng phổ thông và tiếng Nghệ:

Ngữ cảnh sử dụng Tiếng Việt phổ thông (Viết/Nói chuẩn) Tiếng Nghệ (Văn nói phương ngữ)
Dạy bảo/Răn đe Đánh cho chừa, nhớ đời cho chừa Đập cho trừa, nhớ đời cho trừa
Giữ lại/Để lại Chừa lại một phần, chừa cơm Trừa lại một méng, trừa cơm
Loại trừ/Ngoại trừ Chừa mặt nó ra, trừ ra Trừa mặt hấn ra, trừa ra

Như vậy, việc sử dụng chừa hay trừa phụ thuộc hoàn toàn vào đối tượng và hoàn cảnh giao tiếp.

  • Khi soạn thảo văn bản, viết bài, giao tiếp hành chính: Bắt buộc dùng “Chừa”.
  • Khi trò chuyện thân mật với người Nghệ An, Hà Tĩnh: Bạn có thể nghe hoặc dùng “Trừa” để tạo sự gần gũi, cũng giống như cách họ nói “trậm trễ” thay vì “chậm trễ”.

3. Ý nghĩa sâu sắc của từ “Trừa” trong tiếng Nghệ

Dù bị coi là sai chính tả trong văn viết phổ thông, nhưng “trừa” trong tiếng Nghệ lại mang đầy đủ sắc thái ý nghĩa, tương đương hoàn toàn với từ “chừa”. Dưới đây là 3 nét nghĩa phổ biến nhất:

Trừa là giữ lại, dành riêng (Động từ)

Đây là nghĩa dùng để chỉ hành động bớt lại một phần nào đó cho mục đích khác hoặc cho người đến sau. Ví dụ, trong văn hóa nông nghiệp, khi thu hoạch mùa màng, người nông dân thường nhắc đến những ca dao tục ngữ về cây lúa và dặn con cháu: “Trừa lại méng đất nớ để mần sân phơi lúa” (Chừa lại miếng đất đó để làm sân phơi lúa).

Trừa là kiêng nể hoặc xa lánh (Khẩu ngữ)

Từ này còn mang nghĩa là loại trừ ra, không muốn dây dưa hoặc động chạm đến vì một lý do nào đó (có thể là nể nang hoặc ghét bỏ).
Ví dụ: “Trừa cấy mặt hấn ra” (Chừa cái mặt nó ra – ý nói không muốn liên quan đến người đó).
Hoặc: “Trừa đến tra” (Sợ đến già/Ớn đến già).

Trừa là từ bỏ thói hư tật xấu

Cuối cùng, “trừa” mang nghĩa là bỏ hẳn, không dám tái phạm một hành động nào đó vì biết nó có hại hoặc đã bị trừng phạt.
Ví dụ: “Đập cho một trận nên trừa rồi” (Đánh cho một trận nên chừa/sợ rồi, không dám làm nữa).

Kết luận

Tóm lại, câu chuyện chừa hay trừa không chỉ đơn thuần là vấn đề đúng sai trong chính tả, mà còn là sự giao thoa thú vị giữa ngôn ngữ toàn dân và bản sắc địa phương. Nếu bạn đang viết văn bản hành chính hay làm bài thi, hãy nhớ kỹ từ khóa là “Chừa”. Nhưng nếu bạn đang đắm mình trong những câu chuyện quê hương xứ Nghệ, hay tìm hiểu về văn hóa tâm linh như những câu nơi hay về ông hoàng bảy, thì việc bắt gặp từ “Trừa” là điều hết sức bình thường và đáng trân trọng.

Hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng sẽ giúp bạn linh hoạt hơn trong giao tiếp và thêm yêu sự phong phú của tiếng Việt.

Bài viết cùng chủ đề:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *