Contents
- 1. Những câu nói về du lịch bằng tiếng Anh truyền cảm hứng mạnh mẽ
- 2. Những câu nói tiếng Anh hay về du lịch và phượt ý nghĩa
- 3. Những caption hay về du lịch bằng tiếng Anh cho mạng xã hội
- 4. Những câu nói về du lịch bằng tiếng Anh của người nổi tiếng
- 5. Những câu nói khích lệ tinh thần “xách balo lên và đi”
- 6. Danh ngôn tiếng Anh về du lịch khi cảm thấy bế tắc
- 7. Kết luận
Đối với thế hệ trẻ hiện đại, du lịch (travel) hay đi phượt không chỉ đơn thuần là việc di chuyển từ nơi này sang nơi khác. Đó là một món ăn tinh thần, một hành trình trải nghiệm cuộc sống, khám phá những nền văn hóa mới và học hỏi từ những con người xa lạ. Mỗi chuyến đi là một trang sách mới mở ra trước mắt, giúp ta trưởng thành hơn.
Tuy nhiên, đôi khi chúng ta gặp khó khăn trong việc diễn tả hết cảm xúc của mình hoặc muốn chia sẻ những khoảnh khắc tuyệt đẹp đó lên mạng xã hội nhưng lại bí từ. Những lúc như vậy, những câu nói về du lịch bằng tiếng Anh sẽ là trợ thủ đắc lực giúp bạn truyền tải thông điệp sâu sắc, đồng thời khẳng định phong cách sống của bản thân.
Bài viết dưới đây sẽ tổng hợp những câu trích dẫn, status (STT) và caption tiếng Anh hay nhất về du lịch để bạn tham khảo cho chuyến hành trình sắp tới.
1. Những câu nói về du lịch bằng tiếng Anh truyền cảm hứng mạnh mẽ
Mỗi bước chân đặt lên một vùng đất mới là một cơ hội để mở rộng tầm nhìn. Du lịch không chỉ là khám phá thế giới bên ngoài mà còn là hành trình tìm lại chính mình. Dưới đây là những câu nói giúp khơi dậy niềm đam mê xê dịch trong bạn.
Việc bước ra khỏi vùng an toàn chưa bao giờ là dễ dàng, nhưng phần thưởng nhận lại luôn xứng đáng. Hãy để những dòng chữ này thôi thúc bạn lên đường.
Những câu nói về du lịch bằng tiếng Anh truyền cảm hứng khám phá
“Why do you go away? So that you can come back. So that you can see the place you came from with new eyes and extra colors. And the people there see you differently, too. Coming back to where you started is not the same as never leaving.”
Dịch nghĩa: Tại sao bạn lại đi xa? Để bạn có thể trở lại. Để bạn có thể nhìn thấy quê hương của mình bằng đôi mắt khác và màu sắc khác. Và những người ở đó cũng nhìn nhận bạn theo cách khác. Trở lại nơi bạn bắt đầu không có nghĩa là bạn chưa bao giờ rời đi.
“If you think adventure is dangerous, try routine, it’s lethal.”
Dịch nghĩa: Nếu bạn nghĩ cuộc phiêu lưu là nguy hiểm, hãy thử làm nó hàng ngày, nó có thể gây chết người đấy nhé.
“It seems that the more places I see and experience, the bigger I realize the world to be. The more I become aware of it, the more I realize how relatively little I know of it, how many places I still have to go and how much more there is to learn.”
Dịch nghĩa: Dường như càng nhìn thấy và trải nghiệm nhiều nơi, tôi càng nhận ra thế giới này rộng lớn hơn. Càng nhận thức được về nó, tôi càng nhận ra rằng mình biết rất ít về nó, còn bao nhiêu nơi tôi phải đi và còn bao nhiêu điều phải học hỏi nữa.
“If you can’t find a companion, just go. Because when you arrive, you will see them there.”
Dịch nghĩa: Nếu không tìm được bạn đồng hành thì hãy cứ đi đi. Vì khi đến nơi, bạn sẽ thấy họ ở đó.
“If you reject the food, ignore the customs, fear the religion and avoid the people, you might better stay at home.”
Dịch nghĩa: Nếu bạn từ chối đồ ăn, phớt lờ phong tục tập quán, sợ hãi tôn giáo và tránh xa mọi người, tốt nhất bạn nên ở nhà.
“Travel makes one modest. You see what a tiny place you occupy in the world.”
Dịch nghĩa: Du lịch làm cho người ta trở nên khiêm tốn. Bạn sẽ thấy mình chỉ chiếm một vị trí nhỏ bé trên thế giới này.
“There is not need to start a new trip. Everything just happened from a movie, a song, a photo.”
Dịch nghĩa: Không cần thiết phải bắt đầu một chuyến đi mới. Mọi chuyện chỉ diễn ra từ một bộ phim, một bài hát, một bức ảnh.
2. Những câu nói tiếng Anh hay về du lịch và phượt ý nghĩa
Dù bạn là người yêu thích những chuyến nghỉ dưỡng sang trọng hay là một phượt thủ đam mê những cung đường bụi bặm, những câu nói dưới đây sẽ chạm đến trái tim của những tâm hồn tự do. Chúng nhắc nhở ta về giá trị thực sự của mỗi chuyến đi.
“Every now and then go away, have a little relaxation, for when you come back to your work your judgment will be surer. Go some distance away because then the work appears smaller and more of it can be taken in at a glance and a lack of harmony and proportion is more readily seen.” – Leonardo da Vinci
Dịch nghĩa: Thỉnh thoảng hãy đi xa, hãy thư giãn một chút, vì khi trở lại với công việc, khả năng phán đoán của bạn sẽ trở nên chắc chắn hơn. Hãy đi đâu đó xa xôi, bởi khi ấy công việc dường như có vẻ ít hơn và bạn có thể thấy được nhiều hơn, đồng thời sự thiếu hài hòa và cân xứng cũng dễ dàng được phát hiện hơn.
“Happiness isn’t a destination, it’s a journey we are on.”
Dịch nghĩa: Hạnh phúc không phải là đích đến mà đó là hành trình chúng ta đang đi.
“Every journey has secret destinations that even travelers can’t expect.”
Dịch nghĩa: Mỗi cuộc hành trình đều có những điểm đến bí mật mà ngay cả du khách cũng không thể ngờ tới.
“We travel not to escape life, but for life not to escape us.”
Dịch nghĩa: Chúng ta đi du lịch không phải để trốn tránh cuộc sống mà để cuộc sống không trốn tránh chúng ta.
“A journey is best measured in friends, rather than miles.”
Dịch nghĩa: Một cuộc hành trình tốt nhất sẽ được đo bằng những người bạn chứ không phải là những dặm đường.
“To travel is to live.”
Dịch nghĩa: Du lịch là để sống.
“It doesn’t matter where you’re going, it’s who you have beside you.”
Dịch nghĩa: Đi đâu không quan trọng, quan trọng là được đi cùng nhau.
“Travel is to discover that everyone is wrong about other countries.”
Dịch nghĩa: Du lịch là để khám phá ra rằng mọi người đều sai về các quốc gia khác.
“No land is strange, only travelers are strangers.”
Dịch nghĩa: Không có vùng đất nào là xa lạ, chỉ có lữ khách là người lạ.
“Our destination is not a land, but a new way of looking.”
Dịch nghĩa: Đích đến của chúng ta không phải là một vùng đất mà là một cách nhìn mới.
“No one realized how beautiful the trip was until they got home and fell on an old, familiar pillow.”
Dịch nghĩa: Không ai nhận ra chuyến đi ấy đẹp đẽ biết bao cho đến khi về đến nhà và ngã mình trên chiếc gối cũ quen thuộc.
“He that travels much knows much.”
Dịch nghĩa: Ai đi nhiều thì hiểu biết nhiều.
“The man who goes alone can start today, but he who travels with another must wait till that other is ready.”
Dịch nghĩa: Người đi một mình có thể bắt đầu ngay hôm nay, nhưng khi đi cùng người khác phải đợi cho đến khi người đó sẵn sàng.
“Travel is the only thing you buy that makes you richer.”
Dịch nghĩa: Du lịch là thứ duy nhất bạn mua khiến bạn giàu có hơn.
3. Những caption hay về du lịch bằng tiếng Anh cho mạng xã hội
Sau mỗi chuyến đi, chắc hẳn ai cũng có một kho hình ảnh tuyệt đẹp. Đừng để những bức ảnh đó “nằm yên” trong máy, hãy đăng tải chúng kèm theo những dòng caption (STT) thật “chất” để lưu giữ kỷ niệm. Dưới đây là những gợi ý tuyệt vời cho bài đăng Instagram hay Facebook của bạn.
Những dòng trạng thái này không chỉ ngắn gọn, súc tích mà còn chứa đựng nhiều triết lý sâu sắc, giúp bức ảnh của bạn trở nên thu hút và ý nghĩa hơn trong mắt bạn bè quốc tế.
Tổng hợp caption hay về du lịch bằng tiếng Anh cho mạng xã hội
“You’re just another tiny, momentary speck within an indifferent universe … Instead of still sitting and waiting for the opportunity, you need to run very fast to see everything.”
Dịch nghĩa: Bạn chỉ là một hạt bụi nhỏ bé, nhất thời trong một vũ trụ bao la… Thay vì vẫn ngồi yên chờ đợi cơ hội, bạn cần phải chạy thật nhanh để có thể nhìn rõ mọi thứ.
“Once a year go somewhere you’ve never been before.”
Dịch nghĩa: Mỗi năm một lần, hãy đi đến nơi mà bạn chưa từng đến.
“More I traveled the more I realized that fear makes strangers of people who should be friends.”
Dịch nghĩa: Càng đi du lịch nhiều thì tôi càng nhận ra rằng nỗi sợ hãi sẽ khiến những người lẽ ra là bạn bè của nhau lại trở thành người xa lạ.
“You lose sight of things … and when you travel, everything balances out.”
Dịch nghĩa: Bạn mất đi định hướng của mọi thứ … và khi bạn đi du lịch, mọi thứ sẽ trở lại cân bằng.
“Life is like riding a bicycle. To keep your balance you must keep moving.”
Dịch nghĩa: Cuộc sống giống như cưỡi một chiếc xe đạp. Để giữ thăng bằng bạn phải di chuyển nó liên tục.
4. Những câu nói về du lịch bằng tiếng Anh của người nổi tiếng
Những vĩ nhân và người nổi tiếng trên thế giới luôn có những góc nhìn rất riêng biệt về những chuyến đi. Kinh nghiệm và sự chiêm nghiệm của họ đã được đúc kết thành những câu danh ngôn bất hủ, truyền cảm hứng cho hàng triệu người.
“To my mind, the greatest reward and luxury of travel is to be able to experience everyday things as if for the first time, to be in a position in which almost nothing is so familiar it is taken for granted.” – Bill Bryson
Dịch nghĩa: Theo tôi, phần thưởng và hạnh phúc lớn nhất của chuyến đi là ngày nào ta cũng có thể trải nghiệm những thứ như thể là lần đầu, để không có gì là quen thuộc đến mức ta nhìn nhận nó như là điều hiển nhiên.
“An inconvenience is an adventure wrongly considered.” – Gilbert K. Chesterton
Dịch nghĩa: Một sự bất tiện hay không thoải mái sẽ tạo nên một chuyến phiêu lưu sai lầm.
“A good traveler has no fixed plans, and is not intent on arriving.” – Lao Tzu
Dịch nghĩa: Một chuyến du lịch tuyệt vời sẽ không có kế hoạch cố định và không có ý định đến nơi.
“A ship in harbor is safe, but that is not what ships are built for.” – John A. Shedd
Dịch nghĩa: Một con tàu ở trong bến cảng là sự an toàn, nhưng đó không phải là mục đích mà những con tàu được chế tạo ra.
“The bad news is time flies. The good news is you’re the pilot.” – Michael Altshuler
Dịch nghĩa: Tin xấu là thời gian trôi nhanh. Tin tốt đó là bạn là “phi công”.
“Few places in this world are more dangerous than home. Fear not, therefore, to try the mountain passes. They will kill care, save you from deadly apathy, set you free, and call forth every faculty into vigorous, enthusiastic action.” – John Muir
Dịch nghĩa: Rất ít nơi trên thế giới này nguy hiểm hơn nhà. Do đó, đừng sợ hãi khi thử vượt núi. Chúng sẽ giết chết sự quan tâm, cứu bạn khỏi sự thờ ơ chết người, giải phóng sự tự do của bạn và kêu gọi mọi năng lực hành động mạnh mẽ và nhiệt tình.
“The use of traveling is to regulate imagination with reality, and instead of thinking of how things may be, see them as they are.” – Samuel Johnson
Dịch nghĩa: Lợi ích của việc du lịch là để điều chỉnh trí tưởng tượng với thực tế, và thay vì nghĩ xem mọi thứ có thể diễn ra như thế nào, hãy tận mắt nhìn thấy chúng.
“One does not discover new lands without consenting to lose sight of the shore for a very long time.” – Andre Gide
Dịch nghĩa: Chúng ta không thể khám phá ra những vùng đất mới nếu không chịu rời xa bờ biển trong một thời gian dài.
“A traveler without observation is a bird without wings.” – Eddin Saadi
Dịch nghĩa: Người đi du lịch mà không có khả năng quan sát như con chim không có cánh.
“No place is ever as bad as they tell you it’s going to be.” – Chuck Thompson
Dịch nghĩa: Không có nơi nào tệ như họ nói với bạn.
“Just to travel is rather boring, but to travel with a purpose is educational and exciting.” – Sargent Shriver
Dịch nghĩa: Chỉ đi du lịch thôi thì sẽ khá nhàm chán, nhưng đi với mục đích là học hỏi thì rất thú vị.
5. Những câu nói khích lệ tinh thần “xách balo lên và đi”
Bạn đang do dự? Bạn sợ tốn kém hay sợ những rủi ro? Đừng để nỗi sợ hãi cản bước chân bạn khám phá thế giới. Những câu nói dưới đây sẽ là liều thuốc tinh thần, khích lệ bạn nắm lấy cơ hội và lên đường ngay khi có thể.
“Certainly, travel is more than the seeing of sights; it is a change that goes on, deep and permanent, in the ideas of living.” – Mary Ritter Beard
Dịch nghĩa: Một điều chắc chắn, du lịch còn hơn cả ngắm nhìn những địa điểm tham quan; đó là sự thay đổi đang được tiếp diễn một cách sâu sắc và lâu dài, trong chính những ý tưởng của cuộc sống.
“I travel not to go anywhere, but to go. I travel for travel’s sake. The great affair is to move.”
Dịch nghĩa: Về phần mình, tôi không đi đâu cả, nhưng để đi. Tôi đi du lịch là vì lợi ích của du lịch.
“Not all those who wander are lost.”
Dịch nghĩa: Không phải ai lang thang cũng là đi lạc cả.
“Stop worrying about the potholes in the road and enjoy the journey.” – Babs Hoffman
Dịch nghĩa: Đừng lo lắng về những trắc trở trên đường mà hãy chỉ tận hưởng cuộc hành trình theo cách của bạn.
“Great things never came from comfort zones.”
Dịch nghĩa: Những điều tuyệt vời không bao giờ đến từ vùng an toàn.
“The impulse to travel is one of the hopeful symptoms of life.” – Agnes Repplier
Dịch nghĩa: Sự thôi thúc muốn có những chuyến đi là một trong những dấu hiệu đầy hy vọng của cuộc sống.
6. Danh ngôn tiếng Anh về du lịch khi cảm thấy bế tắc
Đôi khi, cuộc sống quá áp lực khiến chúng ta cảm thấy bế tắc và mất phương hướng. Lúc này, một chuyến đi xa chính là liều thuốc chữa lành tốt nhất. Những danh ngôn dưới đây sẽ giúp bạn tìm lại động lực và cân bằng lại cảm xúc.
Chúng nhắc nhở rằng thế giới ngoài kia còn rất rộng lớn và những muộn phiền hiện tại chỉ là tạm thời.
Danh ngôn tiếng Anh về du lịch giúp chữa lành tâm hồn
“After all these years, I am still involved in the process of self-discovery. It’s better to explore life and make mistakes than to play it safe. Mistakes are part of the dues one pays for a full life.”
Dịch nghĩa: Sau ngần ấy năm, tôi vẫn tham gia vào quá trình khám phá bản thân. Thà khám phá cuộc sống và phạm sai lầm còn hơn là lựa chọn phương án an toàn. Sai lầm là một phần cái giá phải trả cho cả một cuộc đời trọn vẹn.
“When one realizes that his life is worthless he either commits suicide or travels.” – Edward Dahlberg
Dịch nghĩa: Khi một người nhận ra rằng cuộc sống của mình vô giá trị, anh ta sẽ tự tử hoặc đi du lịch.
“Life is always fair for everyone, you will learn it when you see a stranger in a strange land.”
Dịch nghĩa: Cuộc sống luôn công bằng cho tất cả mọi người, bạn sẽ học được điều đó khi nhìn thấy một người lạ ở một vùng đất xa lạ.
“Traveling – it leaves you speechless, then turns you into a storyteller.” – Ibn Battuta
Dịch nghĩa: Du lịch – nó khiến bạn không nói nên lời, sau đó biến bạn thành một người kể chuyện.
7. Kết luận
Đi du lịch không chỉ là cách để chúng ta giải tỏa căng thẳng sau những ngày làm việc mệt mỏi mà còn là cơ hội tuyệt vời để gắn kết tình cảm với gia đình, bạn bè. Hơn thế nữa, mỗi vùng đất mới sẽ mang lại những bài học quý giá về văn hóa, lịch sử và con người mà không sách vở nào dạy hết được.
Hy vọng với bộ sưu tập những câu nói về du lịch bằng tiếng Anh trên đây, bạn đã tìm được cho mình những dòng caption ưng ý nhất để chia sẻ hành trình của mình với thế giới. Đừng ngần ngại xách balo lên và đi, bởi cuộc đời là những chuyến đi và tuổi trẻ chẳng bao giờ thắm lại hai lần.
Chúc bạn có những chuyến hành trình an toàn, thú vị và tràn đầy cảm hứng!
- [Di Truyền Bẩm Sinh: Yếu Tố Cốt Lõi Hay Chỉ Là Tiền Đề Cho Sự Hình Thành Nhân Cách?]
- Sung túc hay xung túc? Đâu là từ đúng chính tả tiếng Việt?
- Khám Phá Các Loại Sả: Phân Biệt Sả Chanh, Sả Java Và Sả Sri Lanka Từ A-Z
- Hạt dẻ: “Vua của loài quả khô” với 7 lợi ích vàng cho sức khỏe và cách chế biến thơm ngon
- Chầu Chực hay Chầu Trực? Đâu Là Từ Đúng Chính Tả Tiếng Việt?














