Nhầm Chức hay Nhận Chức: Giải Mã Thuật Ngữ Công Giáo Gây Tranh Cãi

Trong Giáo phận Sài Gòn, vào khoảng giữa năm, thường có sự thuyên chuyển lớn về linh mục, các cha phải rời nhiệm sở cũ và nhận nhiệm sở mới. Câu hỏi đặt ra là, khi một người rời nhiệm sở cũ và nhận nhiệm vụ mới, chúng ta nên gọi là “nhậm chức” hay “nhận chức”? Đây là một trong những thắc mắc xoay quanh việc sử dụng thuật ngữ trong Công giáo, nơi mà ý nghĩa Hán-Nôm đôi khi gây nhầm lẫn.

I. Phân Tích Ý Nghĩa Các Từ: Nhậm, Nhận, Chức

Để hiểu rõ vấn đề, chúng ta cần phân tích sâu hơn ý nghĩa của từng từ cấu thành nên cụm từ “nhậm chức” và “nhận chức”.

1.1. Từ “Nhậm”

Chữ “nhậm” (ä»») trong tiếng Hán có nhiều nghĩa, nhưng trong ngữ cảnh này, nó mang ý nghĩa là “đặt vào công vụ” hoặc “gánh vác, tiếp nhận, chịu, đương”. Khi dịch sang tiếng Nôm, “nhậm” có nghĩa là “đặt vào công vụ”.

Một số cách dùng phổ biến của chữ “nhậm” bao gồm:

  • Công vụ, chức trách: Phó nhậm (tựu làm cái chức phận của mình), thượng nhậm (ra làm quan).
  • Gánh vác, tiếp nhận, chịu đựng: Nhậm lao (gánh vác sự khó nhọc), nhậm giáo (dạy học nhiều năm).
  • Sử dụng: Tri nhân thiện nhậm (biết người khéo dùng).

Theo nghĩa Nôm, “nhậm” còn có nghĩa là “đặt vào công vụ” hoặc “gánh vác, chịu đựng”.

1.2. Từ “Nhận”

Chữ “nhận” (èª) cũng có nhiều nghĩa trong tiếng Hán. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh này, “nhận” thường được hiểu theo nghĩa Nôm là “đón lấy, chịu lấy, lãnh lấy”.

Các nghĩa của “nhận” bao gồm:

  • Biết rõ, nhận biết: Nhận minh (nhận rõ ràng).
  • Bằng lòng, chịu là đúng, ưng thuận: Thừa nhận (vâng cho là được), công nhận.
  • Đón lấy, thâu lấy: Nhận khê tử (nuôi làm con).

Trong nghĩa Nôm, “nhận” có các ý nghĩa như:

  • Đè xuống, dìm cho ngập nước: Nhậm bộ quần áo vào thùng giặt.
  • Nong vào khuôn, khảm vào: Nhận khuôn, vàng nhận hạt xoàn.
  • Chịu lấy, lãnh, thu về cái được trao cho: Nhận quà, nhận thư.
  • Đồng ý và hứa làm theo yêu cầu: Nhận sẽ giúp đỡ.

1.3. Từ “Chức”

Chữ “chức” (è·) trong tiếng Hán mang nghĩa là “việc quan, công vụ, phận sự” hoặc “nhiệm vụ”.

Các cách dùng của chữ “chức” bao gồm:

  • Việc quan, công vụ, phận sự: Xứng chức (xứng đáng với chức phận), tự chức (chức phận làm con).
  • Nhiệm vụ: Tựu chức (đến sở làm, tựu nhiệm vụ).
  • Phạm vi quản lý: Phân chức (chia phần quản lý).

Theo nghĩa Nôm, “chức” có nghĩa là “quyền tước, danh phận”, ví dụ như “chức việc”, “lên chức”.

II. “Nhậm Chức” Hay “Nhận Chức”?

Sau khi phân tích ý nghĩa của từng từ, chúng ta có thể làm rõ sự khác biệt giữa hai cụm từ này.

2.1. Nhậm Chức

“Nhậm chức” có hai cách hiểu:

  • Theo nghĩa Hán: Làm việc, giữ chức, ví dụ “nhậm chức ngân hàng” (làm việc tại ngân hàng).
  • Theo nghĩa Nôm hoặc Hán-Việt hóa: Gánh vác, đảm đương chức vụ. Trong trường hợp này, chức vụ thường do cấp trên giao phó. “Cấp trên bổ nhiệm, cấp dưới nhậm chức”. Chữ “nhậm” ở đây đồng âm với “nhiệm” (trong “nhiệm vụ”), mang ý nghĩa “gánh vác, đảm đương”. Do đó, “nhậm chức” là cách dùng rất đúng về mặt ngữ nghĩa và ngữ âm.

2.2. Nhận Chức

“Nhận chức” theo nghĩa Hán (nhìn biết, chịu, bằng lòng) thì trở nên vô nghĩa. Theo nghĩa Nôm là “tiếp đón, chịu lấy, lãnh lấy”, “nhận chức” có thể hiểu là lãnh lấy chức vụ. Tuy nhiên, cách dùng này không diễn tả hết trách nhiệm đi kèm với chức vụ. Mặc dù một số người vẫn dùng, nhưng thuật ngữ này không xuất hiện trong các từ điển chính thống.

III. Phân Biệt “Nhận” và “Nhậm” Trong Ngữ Cảnh Tôn Giáo

Cả hai từ “nhận” (Nôm) và “nhậm” (Hán, Nôm) đều có nghĩa là “tiếp đón”, “chịu lấy”. Tuy nhiên, có sự khác biệt tinh tế khi sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau:

  • Nhậm (theo nghĩa Nôm): Có hàm ý “tiếp đón, chịu lấy cái gì đó từ người bề dưới”, ví dụ “nhậm lộc”, “nhậm lễ”.
  • Nhận: Được hiểu trong tương quan với “trao” (giao). “Trao” và “nhận” có tính cách bình đẳng: “Tôi trao, anh nhận”.
  • Nhậm (trong phụng vụ): Được hiểu trong tương quan với “dâng”. “Dâng” và “nhậm” có tính cách phẩm trật: “Con dâng Chúa, Chúa nhậm”. Do đó, khi khẩn xin Chúa đón nhận lời cầu nguyện, dùng “Xin Chúa nhậm lời chúng con” sẽ phù hợp hơn là “Xin Chúa nhận lời chúng con”.

IV. Mở Rộng Vấn Đề Thuật Ngữ Công Giáo

Vấn đề tranh cãi về thuật ngữ không chỉ dừng lại ở “nhậm chức” hay “nhận chức”. Nhiều thuật ngữ Công giáo khác, như “Kinh Thánh” hay “Thánh Kinh”, cũng gây ra những cuộc thảo luận kéo dài. Nguyên nhân thường là do không đi sâu vào gốc rễ ý nghĩa của từ Hán-Nôm.

GS Nguyễn Đình Chú đã từng đề xuất việc phục hồi dạy chữ Hán trong các trường phổ thông, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nghiên cứu Hán Nôm trong văn hóa Việt Nam. Điều này cũng liên quan đến việc hiểu sâu sắc các thuật ngữ tôn giáo.

Đức Thánh cha Bênêđictô XVI đã khuyến khích các linh mục hiểu biết sâu sắc về văn hóa để giúp giáo dân phát triển phẩm cách trưởng thành cả về con người lẫn đức tin. Việc làm rõ các thuật ngữ như “nhậm chức” hay “nhận chức” là một bước nhỏ nhưng quan trọng trong việc gìn giữ sự trong sáng và chính xác của ngôn ngữ tôn giáo.

V. Kết Luận

Dựa trên phân tích ngữ nghĩa, “nhậm chức” là thuật ngữ chính xác và phù hợp hơn khi nói về việc một linh mục hoặc chức sắc tôn giáo đảm nhận một nhiệm vụ hoặc chức vụ mới do cấp trên bổ nhiệm. Nó thể hiện rõ ý nghĩa gánh vác, đảm đương trách nhiệm, và có sự tương quan với ngữ âm “nhiệm vụ”. Việc sử dụng đúng thuật ngữ không chỉ thể hiện sự tôn trọng ngôn ngữ mà còn góp phần gìn giữ sự chuẩn xác trong giáo lý và văn hóa Công giáo.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *