Năng Khiếu Hội Họa: Sự Thật Hay “Cái Bẫy” Của Tư Duy Sáng Tạo?

“Tôi không có năng khiếu hội họa.”

Mỗi khi tôi thốt lên câu này, bạn bè tôi – với tất cả sự quan tâm ngọt ngào – đều vội vàng trấn an. Họ cho rằng tôi đang bị “hội chứng kẻ giả mạo” (Imposter Syndrome) thao túng, hoặc đơn giản là tôi đang khiêm tốn một cách thảo mai để chờ đợi những lời khen ngợi.

Là một họa sĩ minh họa, lời thú nhận ấy nghe có vẻ mâu thuẫn. Tôi ý thức được mình vẽ tốt, nhưng tôi không tin đó là kết quả của món quà trời ban. Thậm chí, tôi tin rằng cách chúng ta thần thánh hóa năng khiếu hội họa đang trở thành rào cản vô hình, ngăn cản nhiều người đến với niềm vui sáng tạo đích thực.

Hôm nay, tôi muốn sẻ chia hay sẽ chia với bạn một góc nhìn khác về tài năng, sự khổ luyện và hành trình tìm kiếm “người nghệ sĩ” bên trong mỗi chúng ta.

Cái bẫy của chiếc hộp dán nhãn “Năng khiếu”

Sự tách biệt tai hại giữa “Có” và “Không”

Năng khiếu là một khái niệm mơ hồ, không có thước đo hay chứng chỉ nào xác nhận được. Thế nhưng, người lớn lại vô tư dán nhãn “có năng khiếu” hoặc “không có năng khiếu” lên những đứa trẻ ngay từ khi chúng còn tấm bé.

Sự phân biệt này nguy hiểm ở chỗ: nó biến người lớn thành quan tòa phán quyết quyền được sáng tạo của một đứa trẻ. Nếu bị gắn mác “không có năng khiếu”, con đường nghệ thuật của đứa trẻ đó thường bị chặn đứng với lý do: “Theo đuổi làm gì khi không có tố chất? Làm sao đấu lại những thiên tài bẩm sinh?”.

Ngược lại, chính người lớn chúng ta cũng dùng tấm khiên “tôi không có khiếu” để trì hoãn ước mơ. Đó có thể là vỏ bọc cho sự tự ti, hoặc nỗi sợ phải đầu tư thời gian và công sức trong một thời đại mà ai cũng mong muốn thành công nhanh chóng.

“Năng khiếu” không đồng nghĩa với “Dễ dàng”

Một quan niệm sai lầm phổ biến là: người có năng khiếu thì làm gì cũng dễ, thành công sẽ tự đến. Điều này vô tình tạo áp lực khủng khiếp lên những đứa trẻ được xem là “thần đồng”. Chúng buộc phải thành công để không “lãng phí tài năng”, dù đôi khi đó không phải là con đường chúng muốn chọn.

Đối với những người làm sáng tạo chuyên nghiệp như tôi, lời khen “bạn thật có năng khiếu” đôi khi lại gây cảm giác khó chịu. Nó như thể phủ nhận hàng nghìn giờ luyện tập, những lần thất bại và những vết sước hay xước trong quá trình rèn giũa kỹ năng, quy chụp tất cả thành quả về sự may mắn bẩm sinh.

Hiện tượng này liên quan mật thiết đến “Hội chứng con vịt” (Duck Syndrome) – thuật ngữ được các nhà nghiên cứu tại Đại học Pennsylvania và Stanford sử dụng. Nó ám chỉ những người luôn tỏ ra bình thản, lướt đi nhẹ nhàng trên mặt nước như những chú vịt, nhưng bên dưới là đôi chân phải đạp nước điên cuồng để không bị chìm. Nếu xã hội vẫn đánh đồng “tài năng” với sự “dễ dàng”, hội chứng này sẽ còn tiếp tục bào mòn sức khỏe tinh thần của những người làm sáng tạo.

Có nên “xóa sổ” khái niệm năng khiếu?

Nếu khái niệm này gây ra nhiều hệ lụy đến vậy, liệu ta có nên phủ nhận nó hoàn toàn và tin rằng chỉ cần luyện tập là đủ?

Quy tắc 10.000 giờ (dựa trên nghiên cứu của Anders Ericsson) cho rằng cần khoảng 10.000 giờ thực hành để trở thành bậc thầy. Nếu bạn luyện tập 8 tiếng/ngày, 5 ngày/tuần, bạn sẽ mất khoảng 4 năm. Nhưng quy tắc này không giải thích được những trường hợp ngoại lệ.

Thần đồng và những ngoại lệ

Mozart chơi bản sonata đầu tiên năm 4 tuổi và biên soạn hòa nhạc năm 6 tuổi. Rõ ràng, ông không cần 10.000 giờ khổ luyện để làm điều đó. Khoa học cũng thừa nhận, chúng ta sinh ra không bình đẳng về mặt sinh học thần kinh.

Tuy nhiên, những thần đồng như Mozart là cực hiếm. Việc tôn vinh họ cũng giống như cách chúng ta ngưỡng mộ những câu nói hay về anh hùng liệt sỹ – họ là những tấm gương phi thường, nhưng không có nghĩa là người bình thường không thể cống hiến hay thành công theo cách riêng của mình. Hàng nghìn nghệ sĩ vĩ đại khác vẫn thành danh nhờ sự nỗ lực bền bỉ mà không cần xuất phát điểm là thần đồng.

Hiểu đúng về “Khuynh hướng”

Thay vì “năng khiếu”, tôi thích dùng từ “khuynh hướng”. Nhiều người có thể không có tài năng thiên bẩm, nhưng họ có sự nhạy bén đặc biệt trong một khía cạnh nào đó.

Ví dụ, tôi không giỏi hình họa, nhưng tôi có khuynh hướng tốt về màu sắc. Tôi chọn màu theo trực giác rất nhanh mà không cần lý giải. Tương tự, “cao độ hoàn hảo” (absolute pitch) trong âm nhạc là một dạng khuynh hướng. Một nghiên cứu năm 1998 tại California chỉ ra rằng chỉ 15% nhạc sĩ sở hữu khả năng này. Điều đó chứng minh: bạn không cần một năng lực siêu phàm bẩm sinh để trở thành nghệ sĩ chuyên nghiệp.

Hai họa sĩ có thể đạt cùng một trình độ dù xuất phát điểm khác nhau: người mạnh về phối cảnh, người mạnh về đi nét. Quan trọng là họ biết tận dụng khuynh hướng của mình và bù đắp những thiếu hụt bằng sự học hỏi.

Ai cũng có thể gặt hái “tài năng”

Chìa khóa vàng: Sự luyện tập

Khi chuyển từ nghề kỹ thuật sang sáng tạo, tôi đã gặp gỡ nhiều nghệ sĩ thành danh. Tất cả họ đều đồng tình: Những gì công chúng thấy là “năng khiếu”, thực chất là kết quả của 10 năm rèn luyện từ những điều nhỏ nhặt nhất.

François Demachy, nhà chế tạo nước hoa lừng danh của Dior, từng chia sẻ: “Bạn cần phải ‘biết cách ngửi’, và đó là một nỗ lực. Hầu như ai cũng có thể làm được, nhưng vấn đề nằm ở sự khổ luyện.”

Nghiên cứu khoa học cũng chỉ ra rằng luyện tập có thể gia tăng khả năng sáng tạo ở mọi đối tượng. Đó là tin vui cho tất cả chúng ta. Bạn sẽ tìm thấy niềm vui và ý nghĩa trong chính hành trình rèn luyện đó, giống như những bài học sâu sắc trong ca dao tục ngữ về hạnh phúc – hạnh phúc không chỉ nằm ở đích đến, mà ở ngay con đường ta đi.

Hãy thử nghiệm và sai lầm

Nếu bạn nghĩ mình không có khuynh hướng nào, có thể bạn chưa tìm ra nó thôi.

Ngày bé, tôi ghét tô màu sáp và luôn nghĩ mình kém cỏi khoản này. Mãi đến năm 25 tuổi, khi chạm vào màu nước, tôi mới vỡ òa nhận ra mình yêu thích và có khả năng cảm thụ màu sắc đến thế. Hóa ra, tôi đã tự nhốt mình vào chiếc hộp “không biết tô màu” chỉ vì chọn sai công cụ.

Carol S. Dweck, trong cuốn Tâm lý học mới về thành công, đã phân biệt hai loại tư duy:

  • Tư duy cố định (Fixed Mindset): Tin rằng tài năng là cố định, ngại rủi ro, dễ nản lòng.
  • Tư duy phát triển (Growth Mindset): Tin rằng sai lầm là cơ hội học hỏi, tập trung vào giải pháp.

Để khai phá tiềm năng, hãy nuôi dưỡng tư duy phát triển. Đừng sợ sai, đừng sợ thử nghiệm những chất liệu mới, phong cách mới.

Quên “năng khiếu” đi!

Elizabeth Gilbert, tác giả cuốn Big Magic, từng nói một ý rất hay: Hãy ngừng lo lắng về những định nghĩa. Nó chỉ làm bạn mệt mỏi thôi. Hãy cứ tạo ra những gì bạn muốn và ném nó ra thế giới.

Lời khuyên này đã giải phóng tôi. Nó giúp tôi tự tin viết blog này dù văn chương không phải thế mạnh của tôi. Đam mê và sự chân thành quan trọng hơn kỹ thuật hoa mỹ. Cũng giống như những câu nói hay về tình yêu bằng tiếng anh thường nhấn mạnh: tình yêu đích thực không cần sự hoàn hảo, nó cần sự rung động của con tim. Nghệ thuật cũng vậy.

Lời kết

Tôi vẫn khẳng định: Tôi không có năng khiếu hội họa.

Nhưng tôi có động lực, tôi có sự kỷ luật và niềm tin vào quá trình rèn luyện. Khi đứng trước khách hàng, tôi không bán “tài năng trời cho”, tôi bán kỹ năng đã được tôi luyện qua năm tháng và thái độ cầu tiến không ngừng nghỉ.

Pablo Picasso từng nói: “Mỗi đứa trẻ đều là một nghệ sĩ. Vấn đề là làm thế nào duy trì được con người nghệ sĩ ấy khi chúng ta lớn lên!”

Đừng để hai chữ “năng khiếu” trở thành rào cản. Nếu việc sáng tạo mang lại cho bạn niềm vui, hãy cứ vẽ, cứ viết, cứ đàn hát.

Keep creating!

Bài viết cùng chủ đề:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *